越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nới lỏng” (1)
nới lỏng

英语
动ease, mitigate
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
Easing entry visa application conditions
相关词“nới lỏng” (1)
nới lỏng quản lý
英语
短语relax regulations
Khi chính quyền Trump nới lỏng quản lý đối với tiền số, thị trường có thể phản ứng tích cực.
When the Trump administration relaxes regulations on cryptocurrency, the market may react positively.
短语“nới lỏng” (4)
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
Easing entry visa application conditions
nới lỏng lệnh giới nghiêm
ease restrictions
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
Immigration restrictions will be eased in stages
Khi chính quyền Trump nới lỏng quản lý đối với tiền số, thị trường có thể phản ứng tích cực.
When the Trump administration relaxes regulations on cryptocurrency, the market may react positively.
